伯伯

伯伯
bo
bá bá

bác (anh của cha)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9980
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bác (anh của cha)

    父亲的哥哥fùqin de gēge

    • Bác tôi là bác sĩ.

  2. danh từ

    bác (anh của cha); bá (tước vị)

    父亲的哥哥fùqīn de gēge

    • Bác trai của tôi là bác sĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.