伫列

伫列
zhùliè
trữ liệt

hàng đợi (trong tin học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng đợi (trong tin học)

    • Chương trình này sử dụng một hàng đợi để xử lý dữ liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.