伪饰

伪饰
wěishì
nguỵ sức

che đậy; giả tạo; tô vẽ bề ngoài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    che đậy; giả tạo; tô vẽ bề ngoài

    • Cô ấy thích tô vẽ cuộc sống của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.