伪迹

伪迹
wěi
nguỵ tích

dấu vết giả tạo; nhiễu giả (y học, xử lý tín hiệu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu vết giả tạo; nhiễu giả (y học, xử lý tín hiệu)

    • Tín hiệu này có nhiễu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.