伪币

伪币
wěi
nguỵ tệ

tiền giả; tiền giả mạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền giả; tiền giả mạo

    • Anh ta bị buộc tội làm tiền giả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.