伪军

伪军
wěijūn
nguỵ quân

quân ngụy; ngụy quân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quân ngụy; ngụy quân

    • Quân đội bù nhìn không đáng tin cậy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.