伤道

伤道
shāngdào
thương đạo

đường đạn trong cơ thể; đường đi của vết thương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường đạn trong cơ thể; đường đi của vết thương

    • Bác sĩ đã kiểm tra vết thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.