伤患

伤患
shānghuàn
thương hoạn

người bị thương; nạn nhân bị thương

1 nghĩa#49844
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người bị thương; nạn nhân bị thương

    • Bác sĩ đang điều trị cho người bị thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.