伤势

伤势
shāngshì
thương thế

tình trạng vết thương; mức độ thương tích

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16509
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tình trạng vết thương; mức độ thương tích

    • Vết thương của anh ấy rất nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.