伤别

伤别
shāngbié
thương biệt

chia tay đau buồn; biệt ly thương tiếc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chia tay đau buồn; biệt ly thương tiếc

    • Họ đã trải qua một cuộc chia ly đau buồn.

  2. danh từ

    chia tay buồn; từ biệt đau lòng

    • Đây là một bài hát chia ly buồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.