伢崽

伢崽
zǎi

trẻ con; đứa trẻ (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trẻ con; đứa trẻ (phương ngữ)

    • Đứa trẻ này rất đáng yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.