传载

传载
chuánzǎi
truyền tải

truyền tải; đăng lại; đăng tải lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    truyền tải; đăng lại; đăng tải lại

    • Bài viết này được đăng lại trên nhiều trang web.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.