传种

传种
chuánzhǒng
truyền chủng

truyền giống; sinh sản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    truyền giống; sinh sản

    • Loài thực vật này sinh sản qua hạt giống.

  2. động từ

    truyền giống; sinh sản

    • Loại cây này rất dễ sinh sôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.