传热

传热
chuán
truyền nhiệt

truyền nhiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    truyền nhiệt

    • Vật liệu này có thể truyền nhiệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.