传教士

传教士
chuánjiàoshì
truyền giáo sĩ

nhà truyền giáo; giáo sĩ truyền đạo

1 nghĩa#15193
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà truyền giáo; giáo sĩ truyền đạo

    • Anh ấy là một nhà truyền giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.