Tới nội dung chính

伟业

伟业
wěiyè
vĩ nghiệp

sự nghiệp vĩ đại; công nghiệp lớn lao

2 nghĩa#32780
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sự nghiệp vĩ đại; công nghiệp lớn lao

    • 。

      Anh ấy đã tạo ra một kỳ tích.

  2. 貳名danh từ

    sự nghiệp vĩ đại; vĩ nghiệp

    • 。

      Đây là một sự nghiệp vĩ đại.

伟
wěi
vĩ
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu