伟业

伟业
wěi
vĩ nghiệp

sự nghiệp vĩ đại; công nghiệp lớn lao

2 nghĩa#32780
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sự nghiệp vĩ đại; công nghiệp lớn lao

    • Anh ấy đã tạo ra một kỳ tích.

  2. danh từ

    sự nghiệp vĩ đại; vĩ nghiệp

    • Đây là một sự nghiệp vĩ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.