会费

会费
huìfèi
hội phí

hội phí; phí thành viên

1 nghĩa#46471
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội phí; phí thành viên

    • Xin hãy đóng hội phí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.