会计师

会计师
kuàishī
cối kế sư

kiểm toán viên

1 nghĩa#17151
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểm toán viên

    • Anh ấy là một kế toán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.