Tới nội dung chính

会计师

会计师
kuàijìshī
cối kế sư

kiểm toán viên

1 nghĩa#17151
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kiểm toán viên

    • 。

      Anh ấy là một kế toán.

会
huì
cối
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu