Tới nội dung chính

优胜

优胜
yōushèng
ưu thắng

thắng cuộc; xuất sắc; ưu việt

1 nghĩa#43970
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thắng cuộc; xuất sắc; ưu việt

    • 。

      Người thắng cuộc sẽ nhận được giải thưởng.

优
yōu
ưu
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu