众目睽睽

众目睽睽
zhòngkuíkuí
chúng mục khuê khuê

báo buổi chiều; báo chiều

1 nghĩa#48516
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    báo buổi chiều; báo chiều

    • Anh ấy bị bắt dưới sự chứng kiến của nhiều người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.