众包

众包
zhòngbāo
chúng bao

đám đông hỗ trợ; giao việc cho đám đông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đám đông hỗ trợ; giao việc cho đám đông

    • Crowdsourcing là một mô hình kinh doanh mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.