休班

休班
xiūbān
hưu ban

nghỉ ca; nghỉ phiên trực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nghỉ ca; nghỉ phiên trực

    • Hôm nay tôi được nghỉ làm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.