休止

休止
xiūzhǐ
hưu chỉ

dừng lại; đình chỉ; chấm dứt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dừng lại; đình chỉ; chấm dứt

    • Xin hãy dừng lại ở đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.