伏虎

伏虎
phục hổ

chế phục hổ; hàng phục mãnh hổ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chế phục hổ; hàng phục mãnh hổ

    • Anh ấy có sức mạnh để khuất phục hổ.

  2. động từ

    khuất phục hổ dữ; (bóng) chế ngự thế lực đen tối

    • Anh ấy có dũng khí hàng phục hổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.