伏线

伏线
xiàn
phục tuyến

manh mối được giấu sẵn; bút pháp phục tuyến (kỹ thuật báo trước sự kiện trong văn học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    manh mối được giấu sẵn; bút pháp phục tuyến (kỹ thuật báo trước sự kiện trong văn học)

    • Câu chuyện này có nhiều tình tiết báo trước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.