伏特

伏特
phục đặc

vôn (đơn vị điện áp)

1 nghĩa#31434
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vôn (đơn vị điện áp)

    • 1.5

      Cục pin này là 1.5 vôn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.