伏案

伏案
àn
phục án

cúi đầu trên bàn (viết, học, chợp mắt...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cúi đầu trên bàn (viết, học, chợp mắt...)

    • Anh ấy đã làm việc cúi đầu trên bàn cả ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.