伏安

伏安
ān
phục an

vôn-ampe (đơn vị công suất biểu kiến trong mạch điện xoay chiều)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vôn-ampe (đơn vị công suất biểu kiến trong mạch điện xoay chiều)

    • Volt-ampere là đơn vị của công suất điện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.