伏卧

伏卧
phục ngoạ

nằm sấp; phục xuống

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nằm sấp; phục xuống

    • Anh ấy nằm sấp trên giường.

  2. động từ

    nằm phủ phục xuống đất; phủ phục

    • Anh ấy nằm sấp trên mặt đất.

  3. động từ

    nằm sấp; nằm phục

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.