伊朗

伊朗
lǎng
y lãng

Iran

1 nghĩa#7151
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Iran

    亚洲西部的国家,首都是德黑兰yàzhōu xībù de guójiā, shǒudū shì déhēilán

    • Iran là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.