伊娃

伊娃
y oa

Eva (tên người)

1 nghĩa#9171
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Eva (tên người)

    女性的人名nǚxìng de rénmíng

    • Eva là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.