企望

企望
wàng
xí vọng

mong mỏi; kỳ vọng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. mong mỏi; kỳ vọng

  2. động từ

    mong đợi; kỳ vọng

    • Tôi hy vọng có thể làm việc cùng bạn.

  3. động từ

    trông mong; kỳ vọng

    • Tôi mong được làm việc cùng bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.