仰视

仰视
yǎngshì
ngưỡng thị

nhìn lên; ngước nhìn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn lên; ngước nhìn

    • Anh ấy ngẩng đầu nhìn bầu trời.

  2. động từ

    ngước nhìn; ngưỡng vọng

    • Anh ấy ngước nhìn bầu trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ngẩng đầu nhìn lên cao là tư thế ngưỡng mộ, tôn kính.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.