仰泳

仰泳
yǎngyǒng
ngưỡng vịnh

bơi ngửa; backstroke

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bơi ngửa; backstroke

    • Anh ấy giỏi bơi ngửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ngẩng đầu nhìn lên cao là tư thế ngưỡng mộ, tôn kính.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.