仰头

仰头
yǎngtóu
ngưỡng đầu

ngẩng đầu; ngước đầu lên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngẩng đầu; ngước đầu lên

    • Anh ấy ngẩng đầu nhìn bầu trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ngẩng đầu nhìn lên cao là tư thế ngưỡng mộ, tôn kính.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.