仪表

仪表
biǎo
nghi biểu

dáng vẻ; diện mạo

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#34066
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dáng vẻ; diện mạo

    • Diện mạo của anh ấy rất tốt.

  2. danh từ

    dáng vẻ; phong thái; cử chỉ

    • Dáng vẻ của anh ấy rất tốt.

  3. danh từ

    đồng hồ đo; thiết bị đo; diện mạo; phong thái

    • Cái đồng hồ này rất chính xác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.