以色列人

以色列人
lièrén
dĩ sắc liệt nhân

người Israel; người Do Thái

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người Israel; người Do Thái

    • Người Israel thích ăn sốt hummus.

  2. danh từ

    người Israel; người Do Thái

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người (tượng hình))BỘ

以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.