以色列

以色列
liè
dĩ sắc liệt

Israel (quốc gia)

1 nghĩa#5070
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Israel (quốc gia)

    中东地区的一个国家,位于亚洲西部zhōngdōng dìqū de yī ge guójiā,wèiyú yàzhōu xībù

    • Israel là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người (tượng hình))BỘ

以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.