- 人nhân(người (tượng hình))BỘ
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Ép-ra-im (thành phố trong Kinh Thánh)
Ép-ra-im (thành phố trong Kinh Thánh)
Ephraim là một địa danh trong Kinh Thánh.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Ép-ra-im (thành phố trong Kinh Thánh)
Ép-ra-im (thành phố trong Kinh Thánh)
Ephraim là một địa danh trong Kinh Thánh.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.