代孕

代孕
dàiyùn
đại dựng

mang thai hộ; làm mẹ đẻ thuê

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. mang thai hộ; làm mẹ đẻ thuê

  2. danh từ

    mang thai hộ; mang thai thuê

    • Mang thai hộ là bất hợp pháp ở Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.