仙药

仙药
xiānyào
tiên dược

thuốc tiên; tiên dược

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc tiên; tiên dược

    • Đây là một loại tiên dược.

  2. danh từ

    thuốc tiên; tiên dược

    • Loại tiên dược này có thể chữa bách bệnh.

  3. danh từ

    thuốc tiên; (bóng) giải pháp kỳ diệu

    • Tiên dược này có thể chữa bách bệnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.