仙界

仙界
xiānjiè
tiên giới

cõi tiên; tiên giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cõi tiên; tiên giới

    • Tiên giới là một nơi đẹp đẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.