仙人掌

仙人掌
xiānrénzhǎng
tiên nhân chưởng

cây xương rồng

1 nghĩa#20191
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây xương rồng

    • Cây xương rồng là một loại thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.