付托

付托
tuō
phó thác

phó thác; giao phó

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phó thác; giao phó

    • Anh ấy giao phó đứa trẻ cho bà nội chăm sóc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.