付印

付印
yìn
phó ấn

giao in; đưa đi in

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giao in; đưa đi in

    • Cuốn sách này đã được in rồi.

  2. động từ

    gửi in; nộp bản in

    • Cuốn sách này đã được gửi đi in rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.