仗腰

仗腰
zhàngyāo
trượng yêu

chống lưng; hậu thuẫn cho ai

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chống lưng; hậu thuẫn cho ai

    • Anh ta cậy thế bắt nạt người khác.

  2. động từ

    chống lưng; hậu thuẫn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.