他日

他日
tha nhật

(văn) ngày nào đó; mai sau

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) ngày nào đó; mai sau

  2. danh từ

    (văn) ngày xưa; ngày trước; có ngày (trong tương lai)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.