仔鸡

仔鸡
tử kê

gà con; gà non

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gà con; gà non

    • Con gà con này rất dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.