仔畜

仔畜
chù
tử súc

gia súc non; thú non mới sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gia súc non; thú non mới sinh

    • Con vật non này rất dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.