从轻

从轻
cóngqīng
tòng khinh

xử nhẹ; giảm nhẹ hình phạt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xử nhẹ; giảm nhẹ hình phạt

    • Thẩm phán đã tuyên án khoan hồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người (tượng hình))HỘI Ý

Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.